tuition fees
/tjuˈɪʃən fiz/danh từ
- Học phí
Danh từ
- Một khoản tiền được trả cho việc giảng dạy (chẳng hạn như ở trường trung học, trường nội trú, trường đại học hoặc cao đẳng).A sum of money paid for instruction (such as in a high school, boarding school, university, or college).Từ đồng nghĩa:tuition
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tuition fees” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish